베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điệp khúc" (1)
điệp khúc
영어
명사chorus, refrain
Điệp khúc của bài hát này rất cuốn hút.
The chorus of this song is very catchy.
관련 단어 "điệp khúc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điệp khúc" (1)
Điệp khúc của bài hát này rất cuốn hút.
The chorus of this song is very catchy.
